đứt đoạn

đứt đoạn

Một sợi dây bị đứt đoạn thành hai phần.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị chia cắt, không liên tục: "đứt đoạn" mô tả trạng thái một sự vật, quá trình hoặc mối quan hệ bị ngắt quãng, không còn sự nối tiếp hay kết nối như trước.
    • Rời rạc, không hoàn chỉnh: Chỉ sự thiếu tính liền mạch, gây khó khăn trong việc theo dõi hoặc hiểu toàn bộ.
dụ sử dụng
  • (Cuộc hội thoại bị ngắt quãng đột ngột do mất kết nối.)
  • (Những hồi ức không liên tục, rời rạc.)
  • (Con đường bị chia cắt, không thể đi qua liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đứt đoạn tình cảm": mối quan hệ tình cảm bị gián đoạn, không còn gắn kết.
    • Sau nhiều năm xa cách, tình bạn giữa họ đã đứt đoạn. (Tình bạn không còn sự kết nối như trước.)
  • "đứt đoạn trong tư duy": sự thiếu mạch lạc trong suy nghĩ hoặc lập luận.
    • Bài luận của anh ấy nhiều chỗ đứt đoạn, khiến người đọc khó theo dõi. (Các ý tưởng bị ngắt quãng, không liền mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Đứt (động từ): bị tách rời, không còn liền nhau.
    • Sợi dây bị đứt. (Sợi dây không còn nguyên vẹn.)
  • Đoạn (danh từ): phần, khúc của một vật hoặc thời gian.
    • Đoạn đường này rất đẹp. (Một phần của con đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Gián đoạn: bị ngắt quãng, không liên tục.
  • Rời rạc: không gắn kết, thiếu tính liền mạch.
  • Ngắt quãng: bị dừng lại rồi lại tiếp tục, không đều đặn.
Thành ngữ liên quan
  • Đứt đoạn như sợi chỉ: so sánh sự dễ bị chia cắt, yếu ớt.
    • Mối quan hệ của họ đứt đoạn như sợi chỉ, chỉ một tác động nhỏ cũng tan vỡ. (Sự kết nối rất mong manh dễ bị phá vỡ.)